Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22499

UTF-8: E59FA3

UTF-32: 57E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi3

Pinyin: suì,

Tiếng Nhật: サイ ソツ ソチ

Tiếng Nhật (Kun): KARETSUCHI

Tiếng Nhật (On): SAI SOTSU

Quan Thoại: suì

Tiếng Việt: giót

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cư, cứ [ jū , jù ]

92F8, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cưa ; 2. cái cưa

Xem thêm:

miêu [ miáo ]

63CF, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: phỏng vẽ, miêu tả

Quảng Cáo

shop hải yến