Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埮

埮

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22510

UTF-8: E59FAE

UTF-32: 57EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam3

Tiếng Hàn (Hangul): 담:N

Pinyin: tàn,tán

Tiếng Nhật: タン ダン

Tiếng Nhật (On): TAN

Quan Thoại: tàn

Tiếng Việt: vịm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cự [ jù ]

949C, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lớn ; 2. sắt cứng ; 3. cái móc

Xem thêm:

sáp [ ]

83E8, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính