Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 培土
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khoá [ kù , kuā , kuǎ , kuà ]

8DE8, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. vượt qua, bước qua, nhảy qua ; 2. cưỡi ; 3. bẹn, háng ; 4. gác qua

Xem thêm:

ô [ wǔ ]

6440, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: che, bưng, đậy, bịt

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12