Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埻

埻

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22523

UTF-8: E59FBB

UTF-32: 57FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon2

Định nghĩa tiếng Anh: bull’s-eye, target

Tiếng Hàn (Hangul): 준:1N

Pinyin: zhǔn,duī,guó

Tiếng Nhật: シュン タ ダ タイ テ カク コウ ジュク

Tiếng Nhật (Kun): MATO NORI AZUCHI

Tiếng Nhật (On): SHUN TA DA TAI TE KOU JUKU

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: zhǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân