Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+9 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24487

UTF-8: E5BEA7

UTF-32: 5FA7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin3

Định nghĩa tiếng Anh: everywhere, all over, all around

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biàn,pián,piān

Tiếng Nhật: ヘン ベン あまねく あまねし

Tiếng Nhật (Kun): AMANESHI AMANEKU

Tiếng Nhật (On): HEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN

Quan Thoại: biàn

Âm thời Đường: *biɛ̀n

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du, thâu [ tōu ]

5077, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: thu, thâu tóm

Xem thêm:

nhâm [ ]

9213, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ