Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埿

埿

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22527

UTF-8: E59FBF

UTF-32: 57FF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: ní,nì,bàn

Tiếng Nhật: デイ ナイ ハン バン どろ

Tiếng Nhật (Kun): NURU KOTE NUKARAMI

Tiếng Nhật (On): DEI NAI HAN BAN

Quan Thoại: ní

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

gia [ jiā ]

5609, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: khen ngợi

Xem thêm:

浟浟
du du

Xem thêm:

thiết, thư, trở [ jǔ ]

8DD9, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Quảng Cáo

gỏi cuốn