Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22527

UTF-8: E59FBF

UTF-32: 57FF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: ,,bàn

Tiếng Nhật: デイ ナイ ハン バン どろ

Tiếng Nhật (Kun): NURU KOTE NUKARAMI

Tiếng Nhật (On): DEI NAI HAN BAN

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thành, thình, thạnh, thịnh [ chéng , shèng ]

76DB, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 (+6 nét)

Nghĩa: có nhiều, đầy đủ

Quảng Cáo

banh canh kho