Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 堅

堅

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22533

UTF-8: E5A085

UTF-32: 5805

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin1

Định nghĩa tiếng Anh: hard, strong, firm; resolute

Tiếng Hàn (Hangul): 견:0E

Pinyin: jiān

Tiếng Nhật: ケン かたい

Tiếng Nhật (Kun): KATAI KATAKU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: jiān

Âm thời Đường: *gen

Tiếng Việt: kiên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

anh [ yīng ]

5A96, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

6D08, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng