Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 堆積
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uẩn [ yùn ]

97EB, tổng 13 nét, bộ vi 韋 (+9 nét)

Nghĩa: cất giấu

Xem thêm:

cử [ jǔ ]

8209, tổng 16 nét, bộ cữu 臼 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên ; 2. cử động

Xem thêm:

[ sī ]

549D, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Quảng Cáo

dân tộc chăm