Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22540

UTF-8: E5A08C

UTF-32: 580C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu3

Định nghĩa tiếng Anh: dam, dike; used in place names

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMI TSUKA

Tiếng Nhật (On): KO KU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiếp [ jiē ]

63A5, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: tiếp tục, nối tiếp, tiếp theo

Xem thêm:

diệp, thiệt, xà, điệp [ dié , shé , tié , yè ]

63F2, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cầm đếm cỏ thi ; 2. xếp gấp

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng