Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 堓

堓

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22547

UTF-8: E5A093

UTF-32: 5813

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngon6

Pinyin: àn

Quan Thoại: àn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiết, thế [ qì , qiē , qiè ]

5207, tổng 4 nét, bộ đao 刀 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cắt, chạm khắc ; 2. cần kíp

Xem thêm:

[ ]

7677, tổng 8 nét, bộ bát 癶 (+3 nét)

Xem thêm:

nga [ é ]

9D5E, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm