Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+3 nét) (gạt ngược lại, trở lại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30327

UTF-8: E799B7

UTF-32: 7677

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon1

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

bế, ty [ bì ]

7B85, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: cái vỉ đan bằng tre

Xem thêm:

nhứ, trữ [ chù , nà , nù , qù , xù ]

7D6E, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sợi bông ; 2. may (áo) ; 3. hoa nhẹ như bông và bay được

Quảng Cáo

hạt óc chó