Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22552

UTF-8: E5A098

UTF-32: 5818

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Định nghĩa tiếng Anh: a raised path between field which acts as a dyke

Tiếng Nhật: ショウ あぜ

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: chéng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đấu [ dòu ]

9B26, tổng 14 nét, bộ đấu 鬥 (+4 nét)

Nghĩa: tranh đấu

Xem thêm:

hoàn [ huán ]

73AF, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: cái vòng ngọc

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon