Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+9 nét) (đất)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 22552
UTF-8: E5A098
UTF-32: 5818
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: sing4
Định nghĩa tiếng Anh: a raised path between field which acts as a dyke
Tiếng Nhật: ショウ あぜ
Tiếng Nhật (On): SHOU
Quan Thoại: chéng
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC