Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đấu (+4 nét) (đánh nhau)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39718

UTF-8: E9ACA6

UTF-32: 9B26

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau3

Định nghĩa tiếng Anh: struggle, fight, compete, contend

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): TATAKAU

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dòu

Tiếng Việt: đấu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giới, trách, tá, tắc [ jiè ]

5536, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. than thở ; 2. hô to, hô lớn ; 3. hút vào

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng