Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鬦 - đấu | 鬦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đấu (+4 nét) (đánh nhau)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39718

UTF-8: E9ACA6

UTF-32: 9B26

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau3

Định nghĩa tiếng Anh: struggle, fight, compete, contend

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): TATAKAU

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dòu

Tiếng Việt: đấu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

mạo [ mào ]

770A, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: mờ, nhập nhèm

Xem thêm:

權略
quyền lược

Xem thêm:

不二
bất nhị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng