Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+14 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 32384

UTF-8: E7BA80

UTF-32: 7E80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk6

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ホク ブク

Quan Thoại:

Tiếng Việt: buộc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thương [ qiāng , qiàng ]

8E4C, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: đi lảo đảo

Xem thêm:

áo, úc [ ào , yù ]

6FB3, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vịnh, vũng ; 2. thả neo ; 3. nước Úc, châu Úc; 1. ấm áp ; 2. nước Úc, châu Úc

Quảng Cáo

blogspot