Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 報警
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

淩波
lăng ba

Xem thêm:

[ jī ]

9E21, tổng 7 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Nghĩa: con gà

Xem thêm:

lược [ lüě , lüè , lǔ ]

63A0, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cướp lấy, tước đoạt ; 2. nét phảy ; 3. đánh đòn

Quảng Cáo

cửa kính quận 10