Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鸡

鸡

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+2 nét) (con chim)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 40481

UTF-8: E9B8A1

UTF-32: 9E21

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai1

Định nghĩa tiếng Anh: chicken

Quan Thoại: jī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bính, cảnh [ bǐng , gěng ]

7D86, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: dây kéo nước, dây gầu múc nước

Xem thêm:

樱桃
anh đào

Xem thêm:

công [ gōng ]

653B, tổng 7 nét, bộ phác 攴 (+3 nét)

Nghĩa: đánh, tấn công

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn