Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鸡 - kê | 鸡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+2 nét) (con chim)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 40481

UTF-8: E9B8A1

UTF-32: 9E21

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai1

Định nghĩa tiếng Anh: chicken

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

biếm [ biǎn ]

8CB6, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. biếm xuống, giảm xuống ; 2. giáng chức ; 3. chê bai

Xem thêm:

擦拭
sát thức

Xem thêm:

[ ]

849B, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

truyen trang quynh