Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 堲 - tức | 堲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22578

UTF-8: E5A0B2

UTF-32: 5832

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: hate

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: シツ シチ ショク ジキ シキ

Tiếng Nhật (Kun): YAKITSUCHI MOESASHI NIKUMU ASAGU

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI SHOKU JIKI SHIKI SHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trấp [ jí ]

857A, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: rau giấp cá

Xem thêm:

封爵
phong tước

Xem thêm:

哀思
ai tư
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

thái ất tử vi 2026