Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22578

UTF-8: E5A0B2

UTF-32: 5832

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: hate

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: シツ シチ ショク ジキ シキ

Tiếng Nhật (Kun): YAKITSUCHI MOESASHI NIKUMU ASAGU

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI SHOKU JIKI SHIKI SHI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

獼猴
mi hầu

Xem thêm:

phiền, phần [ fán ]

81B0, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: thịt luộc chín đem tế rồi chia phần

Xem thêm:

ung [ yōng ]

5EF1, tổng 21 nét, bộ nghiễm 广 (+18 nét)

Nghĩa: hài hoà

Quảng Cáo

trạng quỳnh