Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22578

UTF-8: E5A0B2

UTF-32: 5832

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: hate

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: シツ シチ ショク ジキ シキ

Tiếng Nhật (Kun): YAKITSUCHI MOESASHI NIKUMU ASAGU

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI SHOKU JIKI SHIKI SHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

加时
gia thì

Xem thêm:

tảm [ sǎn ]

7CC2, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hạt gạo ; 2. cơm hoà với canh

Xem thêm:

sảnh [ shěng ]

771A, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Nghĩa: mắt có màng

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng