Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 堲

堲

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+9 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22578

UTF-8: E5A0B2

UTF-32: 5832

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Định nghĩa tiếng Anh: hate

Pinyin: cí,jí

Tiếng Nhật: シツ シチ ショク ジキ シキ シ

Tiếng Nhật (Kun): YAKITSUCHI MOESASHI NIKUMU ASAGU

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI SHOKU JIKI SHIKI SHI

Quan Thoại: jí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

山呼
sơn hô

Xem thêm:

thải, thắc [ dài , tè ]

8D37, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vay mượn ; 2. cho vay

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng