Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 塕

塕

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+1 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22613

UTF-8: E5A195

UTF-32: 5855

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: a gust of wind

Pinyin: wěng

Tiếng Nhật: オウ オ

Tiếng Nhật (Kun): CHIRI

Tiếng Nhật (On): OU O

Quan Thoại: wěng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đương [ dāng ]

7B5C, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: vân đương 篔簹,筼筜)

Xem thêm:

cáp, ha, hà [ hā , hǎ , hà ]

54C8, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. uống nước ; 2. ngáp ; 3. tiếng cười

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức