Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 塝

塝

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+1 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22621

UTF-8: E5A19D

UTF-32: 585D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong6

Định nghĩa tiếng Anh: flat bank, plateau

Pinyin: bàng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Tiếng Nhật (On): HAU BAU

Quan Thoại: bàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phong, phùng [ féng , páng ]

5906, tổng 7 nét, bộ tri 夂 (+4 nét)

Nghĩa: dẫn đi, dắt đi

Xem thêm:

lợi [ lì ]

5229, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lợi ích, công dụng ; 2. sắc, nhọn

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú