Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+1 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22624

UTF-8: E5A1A0

UTF-32: 5860

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi1

Pinyin: duī

Tiếng Nhật: タイ サイ

Quan Thoại: duī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5C95, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Xem thêm:

hàm [ xián ]

8854, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét), hành 行 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái hàm thiết ngựa ; 2. quan hàm, quân hàm, phẩm hàm ; 3. nuốt

Xem thêm:

[ ]

8062, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 (+8 nét)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng