Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 塧

塧

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+1 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22631

UTF-8: E5A1A7

UTF-32: 5867

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aai3

Pinyin: ài

Tiếng Nhật: アイ エ

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): AI E

Quan Thoại: ài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thẩm [ niè , shěn ]

8AD7, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nghĩ, xét

Xem thêm:

冠蓋
quan cái

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng