Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+1 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22638

UTF-8: E5A1AE

UTF-32: 586E

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze6

Pinyin: xiè

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nuyên [ nún ]

9EC1, tổng 20 nét, bộ ma 麻 (+9 nét)

Xem thêm:

do, du [ yóu ]

900C, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: có vẻ tự đắc

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh