
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+16 nét) (cỏ)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 34316
UTF-8: E8988C
UTF-32: 860C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê thị trung từ - (嵇侍中祠) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãn há Đại Than, tân lạo bạo trướng, chư hiểm câu thất - (晚下大灘新潦暴漲諸險俱失) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liễu Hạ Huệ mộ - (柳下惠墓) | Nguyễn DuXem thêm: