Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 塹 - tiệm | tạm | 塹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22649

UTF-8: E5A1B9

UTF-32: 5879

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim3

Định nghĩa tiếng Anh: moat, trench, pit, cavity

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiàn,jiàn

Tiếng Nhật: ザン セン ほり

Tiếng Nhật (Kun): HORI

Tiếng Nhật (On): ZAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: qiàn

Âm thời Đường: tsiɛ̀m

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

山民
sơn dân

Xem thêm:

đào [ ]

872A, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Xem thêm:

tiết [ ]

6976, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng mè