Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22649

UTF-8: E5A1B9

UTF-32: 5879

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim3

Định nghĩa tiếng Anh: moat, trench, pit, cavity

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiàn,jiàn

Tiếng Nhật: ザン セン ほり

Tiếng Nhật (Kun): HORI

Tiếng Nhật (On): ZAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: qiàn

Âm thời Đường: tsiɛ̀m

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hướng [ xiàng ]

73E6, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: ngọc hướng

Xem thêm:

quốc [ guó ]

56F6, tổng 8 nét, bộ vi 囗 (+5 nét)

Xem thêm:

幽灵
u linh

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh