Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+6 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29670

UTF-8: E78FA6

UTF-32: 73E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng3

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of jade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiàng

Tiếng Nhật: キョウ コウ ショウ

Tiếng Nhật (On): KYOU DOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYANG

Quan Thoại: xiàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mộ - (暮) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tế [ xù ]

58FB, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét), sĩ 士 (+9 nét)

Nghĩa: chàng rể

Xem thêm:

lận [ lìn ]

541D, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: tiếc rẻ, keo kiệt

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng