Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 墁

墁

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22657

UTF-8: E5A281

UTF-32: 5881

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Định nghĩa tiếng Anh: to plaster; to pave

Tiếng Hàn (Hangul): 만:1N

Pinyin: màn

Tiếng Nhật: バン マン ぬる

Tiếng Nhật (Kun): KOTE

Tiếng Nhật (On): BAN MAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: màn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loại [ lèi , lì ]

7C7B, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét), mễ 米 (+3 nét)

Nghĩa: chủng loại, loài

Xem thêm:

模拟
mô nghĩ

Xem thêm:

phất [ ]

67EB, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng