Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+5 4 nét) (số một)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20002

UTF-8: E4B8A2

UTF-32: 4E22

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Định nghĩa tiếng Anh: discard

Tiếng Nhật: チュウ

Tiếng Nhật (Kun): SARU NAGEUTSU

Tiếng Nhật (On): CHUU CHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: diū

Tiếng Việt: điêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

du, thâu [ tōu ]

5078, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: thu, thâu tóm

Xem thêm:

mạch [ mò ]

773D, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: coi qua

Quảng Cáo

gỏi cuốn