Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 丢 - đâu | 丢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+5 4 nét) (số một)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20002

UTF-8: E4B8A2

UTF-32: 4E22

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Định nghĩa tiếng Anh: discard

Tiếng Nhật: チュウ

Tiếng Nhật (Kun): SARU NAGEUTSU

Tiếng Nhật (On): CHUU CHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: diū

Tiếng Việt: điêu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ai [ āi , ài ]

5509, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ừ (thán từ) ; 2. hừ (thán từ) ; 3. ôi, ối (thán từ)

Xem thêm:

對象
đối tượng

Xem thêm:

điếm, điệm [ diàn ]

6242, tổng 9 nét, bộ hộ 戶 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà