Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22672

UTF-8: E5A290

UTF-32: 5890

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan6

Định nghĩa tiếng Anh: to build with soil, plaster over with mud

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jìn,qín

Tiếng Nhật: キン ゴン ぬる

Tiếng Nhật (Kun): NURU NEBATSUCHI

Tiếng Nhật (On): KIN GON

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thối [ ]

76A0, tổng 16 nét, bộ bạch 白 (+11 nét)

Xem thêm:

lại, sự [ ]

53D3, tổng 7 nét, bộ hựu 又 (+5 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng