Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28522

UTF-8: E6BDAA

UTF-32: 6F6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhè,zhì

Tiếng Nhật: テキ チャク タク ジャク

Quan Thoại: zhè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chà, trà [ chā , chá ]

55CF, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: (tiếng đưa đẩy trong điệu hát)

Xem thêm:

phong, phúng [ ]

51E8, tổng 6 nét, bộ kỷ 几 (+4 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4