Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+12 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22689

UTF-8: E5A2A1

UTF-32: 58A1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: chalk

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shàn

Tiếng Nhật: セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): SHIROTSUCHI

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: shàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lựu [ ]

9B38, tổng 20 nét, bộ cách 鬲 (+10 nét)

Xem thêm:

[ chài ]

56C6, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 (+18 nét)

Quảng Cáo

chữ chăm