Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 壅

壅

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+13 nét) (đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22725

UTF-8: E5A385

UTF-32: 58C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung1

Định nghĩa tiếng Anh: to obstruct

Tiếng Hàn (Hangul): 옹:0N

Pinyin: yōng,wèng

Tiếng Nhật: ヨウ ユ ふさぐ

Tiếng Nhật (Kun): FUSAGU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): ONG

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghê [ ní ]

90F3, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: nước Nghê thời Xuân Thu (nay thuộc phía đông nam thành phố Đằng Châu, tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Xem thêm:

今音
kim âm

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn