Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+14 nét) (đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22734

UTF-8: E5A38E

UTF-32: 58CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: instrument

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xūn,xùn

Tiếng Nhật: ケン クン カン つちぶえ

Tiếng Nhật (Kun): HACHI WAN

Tiếng Nhật (On): KEN KUWAN KUN

Tiếng Hàn (Latinh): HWUN

Quan Thoại: xūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

gường tủ