Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 壐 - tỉ | tỷ | 壐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+14 nét) (đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22736

UTF-8: E5A390

UTF-32: 58D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saai2

Định nghĩa tiếng Anh: the Imperial signet; the great seal

Tiếng Nhật: しるし

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

提昇
đề thăng

Xem thêm:

cốc [ gū , gǔ ]

8F42, tổng 17 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bầu xe (chỗ tụ hợp các nan hoa) ; 2. tụ họp đông

Xem thêm:

toa, toạ [ cuó ]

75E4, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: toạ sang 瘡)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn