Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 壙

壙

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+15 nét) (đất)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22745

UTF-8: E5A399

UTF-32: 58D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong3

Định nghĩa tiếng Anh: tomb, grave: prairie; open wilderness

Tiếng Hàn (Hangul): 광:0N

Pinyin: kuàng,kuǎng

Tiếng Nhật: コウ あな

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: kuàng

Tiếng Việt: khoảng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Công lý bi - (公里碑) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tê, tễ [ jǐ ]

64E0, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: gạt, đẩy

Xem thêm:

[ ]

70A9, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Quảng Cáo

hat ke