Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 問柳
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

69CB, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. làm ra, tạo ra, xây dựng ; 2. tác phẩm

Xem thêm:

cực [ jí ]

6975, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cực, tột cùng

Xem thêm:

tuý [ zuì ]

9154, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Nghĩa: say rượu

Quảng Cáo

nnkh