Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+16 nét) (đất)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 22750

UTF-8: E5A39E

UTF-32: 58DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai6

Định nghĩa tiếng Anh: bad, spoil(ed), ruin, destroy

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huài,huì,huái

Tiếng Nhật: カイ こわす

Tiếng Nhật (Kun): KOWASU

Tiếng Nhật (On): KAI E

Tiếng Hàn (Latinh): KOY HOY

Quan Thoại: huài

Âm thời Đường: huæ̀i

Tiếng Việt: hoại

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà