Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+17 nét) (đất)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22755

UTF-8: E5A3A3

UTF-32: 58E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Pinyin: lín

Tiếng Nhật: リン

Tiếng Nhật (Kun): OKA

Tiếng Nhật (On): RIN

Quan Thoại: lín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kinh, kính [ jīng ]

6CFE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sông Kinh

Xem thêm:

si, sài, trại, tái, tý, tứ [ chái , zhài , zì ]

67F4, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: củi đun

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt