Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 壩

壩

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+21 nét) (đất)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 22761

UTF-8: E5A3A9

UTF-32: 58E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa3

Định nghĩa tiếng Anh: embankment; dam

Pinyin: bà

Tiếng Nhật: ハ ヘ いせき

Tiếng Nhật (Kun): RUSEKI

Tiếng Nhật (On): HA HE

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại: bà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhèng ]

8ACD, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: tranh tụng, kiện, tranh biện phải trái; can ngăn, khuyên can

Xem thêm:

bân [ bīn ]

658C, tổng 12 nét, bộ văn 文 (+8 nét)

Nghĩa: lịch thiệp

Xem thêm:

[ ]

9E03, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng món gỏi