Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 士人
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dục, độc [ ]

5125, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Xem thêm:

tế, tễ [ jì ]

7A67, tổng 19 nét, bộ hoà 禾 (+14 nét)

Nghĩa: 1. lúa thóc đã gặt hái ; 2. bó lúa sau khi gặt hái

Xem thêm:

giảng [ jiǎng ]

985C, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 (+10 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam