Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 壮 - trang | tráng | 壮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ (+3 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22766

UTF-8: E5A3AE

UTF-32: 58EE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong3

Định nghĩa tiếng Anh: big, large; robust; name of tribe

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ソウ ショウ さかん

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhuàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

thọ [ shòu ]

58FD, tổng 14 nét, bộ sĩ 士 (+11 nét)

Nghĩa: thọ, sống lâu

Xem thêm:

淹滯
yêm trệ

Xem thêm:

trách [ zé ]

8D5C, tổng 15 nét, bộ phương 匚 (+13 nét), bối 貝 (+11 nét)

Nghĩa: sâu xa, uẩn khúc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese