Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ (+3 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22766

UTF-8: E5A3AE

UTF-32: 58EE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong3

Định nghĩa tiếng Anh: big, large; robust; name of tribe

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ソウ ショウ さかん

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhuàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bôn, phẫn [ bēn , bèn ]

5954, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lồng lên, chạy vội ; 2. thua chạy, chạy trốn ; 3. vội vàng

Xem thêm:

周期
chu kì

Xem thêm:

渣滓
tra chỉ

Quảng Cáo

mang kho ngon