Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+5 nét) (to lớn)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22868

UTF-8: E5A594

UTF-32: 5954

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: run fast, flee; rush about; run

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bēn,bèn,fèn

Tiếng Nhật: ホン はしる

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRU

Tiếng Nhật (On): HON

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: bēn

Âm thời Đường: *bən

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân, yên [ yān , yīn ]

70DF, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khói ; 2. thuốc lá

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt