Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sĩ (+9 nét) (kẻ sĩ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22777

UTF-8: E5A3B9

UTF-32: 58F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat1

Định nghĩa tiếng Anh: number one

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,yīn

Tiếng Nhật: イツ イン イチ ひとつ

Tiếng Nhật (Kun): HITOTSU

Tiếng Nhật (On): ICHI ITSU

Tiếng Hàn (Latinh): IL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qit

Tiếng Việt: nhất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tí, tý [ bì ]

7541, tổng 8 nét, bộ điền 田 (+3 nét)

Quảng Cáo

sỉ bánh ram