Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 夋 - thuân | xuân | 夋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: truy (+4 nét) (đến sau)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22795

UTF-8: E5A48B

UTF-32: 590B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon1

Định nghĩa tiếng Anh: to dawdle; the emperor Yao’s father

Pinyin: qūn

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (Kun): OGORIIRU UZUKUMARU

Tiếng Nhật (On): SHUN

Quan Thoại: qūn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hi, hy [ chī , xī ]

74FB, tổng 11 nét, bộ ngoã 瓦 (+7 nét)

Nghĩa: cái ve đựng rượu

Xem thêm:

[ yé , yú ]

9918, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thừa ; 2. ngoài ra, thừa ra ; 3. nhàn rỗi ; 4. số lẻ ra ; 5. họ Dư

Xem thêm:

la [ lòu , luò ]

7E99, tổng 25 nét, bộ mịch 糸 (+19 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 9