Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy (+4 nét) (đến sau)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22795

UTF-8: E5A48B

UTF-32: 590B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon1

Định nghĩa tiếng Anh: to dawdle; the emperor Yao’s father

Pinyin: qūn

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (Kun): OGORIIRU UZUKUMARU

Tiếng Nhật (On): SHUN

Quan Thoại: qūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

压制
áp chế

Xem thêm:

趣聞
thú văn

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng