Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36932

UTF-8: E98184

UTF-32: 9044

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: to hurry; to go to and fro

Pinyin: chuán

Tiếng Nhật: セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): SHIBASHIBA

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Quan Thoại: chuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ tòu , xiù ]

7D89, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: thêu thùa

Xem thêm:

lữ [ l , lǔ ]

8182, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: xương sống

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng