Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy (+15 nét) (đến sau)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 22803

UTF-8: E5A493

UTF-32: 5913

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): NATSU

Tiếng Nhật (On): KA GE

Quan Thoại: xià

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhĩ, nễ [ ěr , nǐ ]

723E, tổng 14 nét, bộ hào 爻 (+10 nét)

Nghĩa: 1. anh, bạn, mày ; 2. vậy (dùng để kết thúc câu)

Xem thêm:

lan, lạn [ lán ]

946D, tổng 25 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Nghĩa: nguyên tố lantan, La

Xem thêm:

ách [ è ]

627C, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: bóp, chèn ép, giữ

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản