Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy (+15 nét) (đến sau)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 22803

UTF-8: E5A493

UTF-32: 5913

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): NATSU

Tiếng Nhật (On): KA GE

Quan Thoại: xià

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huỷ, hối [ ]

879D, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Xem thêm:

san, sán [ shàn ]

8D78, tổng 10 nét, bộ tẩu 走 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nhảy nhót ; 2. bắt chuyện (để làm quen), nói đãi bôi (để cầu thân), nói lảng (để tránh ngượng)

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt