
Thông tin ký tự
Bộ: thạch ⽯(+12 nét) (đá)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 30977
UTF-8: E7A481
UTF-32: 7901
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 1 - (偶興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ đáo Thiên Bảo ngục - (初到天保獄) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 5 - (夢得採蓮其五) | Nguyễn Du