Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy (+19 nét) (đến sau)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 22804

UTF-8: E5A494

UTF-32: 5914

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: one-legged monster; walrus

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: kuí

Âm thời Đường: ghyui

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vấn [ wèn ]

95EE, tổng 6 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hỏi ; 2. tra xét ; 3. hỏi thăm

Xem thêm:

處死
xử tử

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng