Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+6 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20818

UTF-8: E58592

UTF-32: 5152

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: son, child, oneself; final part

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :N

Pinyin: ,ér

Tiếng Nhật: ゲイ

Tiếng Nhật (Kun): KO

Tiếng Nhật (On): JI NI GEI

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: ér

Âm thời Đường: *njiɛ njiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

眉壽
mi thọ

Xem thêm:

hoàn, hoán, hoạn [ huán , huàn ]

7E6F, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: buộc thòng lọng, thắt cổ

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn