
Thông tin ký tự
Bộ: nhi ⼉(+6 nét) (trẻ con)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 20818
UTF-8: E58592
UTF-32: 5152
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở vọng - (楚望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Bạch vân sơ khởi Lệ Giang thành) - (雜吟(白雲初起麗江城)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thuỵ bất trước - (睡不著) | Hồ Chí Minh