Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tịch (+8 nét) (đêm tối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22815

UTF-8: E5A49F

UTF-32: 591F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau3

Định nghĩa tiếng Anh: enough, adequate

Pinyin: gòu

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: gòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dảm, kiềm, thiêm [ jiǎn ]

7877, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Nghĩa: chất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng