Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 詮

詮

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35438

UTF-8: E8A9AE

UTF-32: 8A6E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: explain, expound, comment on

Tiếng Hàn (Hangul): 전:0N

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): NORI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: quán

Âm thời Đường: tsiuɛn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nãng, năng, đãng [ tàng ]

70EB, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Xem thêm:

chăn, sạn, tiễn, trản, trăn, xiễn [ ]

788A, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Xem thêm:

扊扅
diễm di

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng