Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35438

UTF-8: E8A9AE

UTF-32: 8A6E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: explain, expound, comment on

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): NORI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: quán

Âm thời Đường: tsiuɛn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vật [ wù ]

7269, tổng 8 nét, bộ ngưu 牛 (+4 nét)

Nghĩa: 1. con vật ; 2. đồ vật

Xem thêm:

cao [ gāo ]

7BD9, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái sào chèo thuyền

Quảng Cáo

cửa kính quận 2